currency_exchange

TYGIA123.COM

Trang chủTỷ giá vàngTỷ giá ngoại tệTỷ giá bạcLãi suất ngân hàngTiền điện tử
search
Danh mục
Trang chủTỷ giá vàngTỷ giá ngoại tệTỷ giá bạcLãi suất ngân hàngTiền điện tử
search

© 2026 TYGIA123.COM

© 2026 Tygia123.com. All rights reserved.

Về chúng tôiLiên hệChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng
Trang chủchevron_rightTỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay --:--:--

Tra cứu tỷ giá hối đoái trực tuyến của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Dữ liệu được cập nhật từ Vietcombank và các nguồn uy tín khác.

scheduleCập nhật lần cuối: --:--:--
Nguồn dữ liệuVietcombank
Cập nhật lúc--:--:--
Cơ sở tính toán1 đơn vị ngoại tệ

attach_moneyNgoại tệ

search
Ngoại tệMuaBán
USD
US DOLLARUSD
26.109
26.359
EUR
EUROEUR
29.783,81
31.353,93
JPY
YENJPY
160,15
170,33
AUD
AUSTRALIAN DOLLARAUD
17.952,45
18.714,47
CAD
CANADIAN DOLLARCAD
18.647,6
19.439,13
CHF
SWISS FRANCCHF
32.545,28
33.926,72
CNY
YUAN RENMINBICNY
3.726,81
3.885,01
DKK
DANISH KRONEDKK
-
4.169,26
HKD
HONGKONG DOLLARHKD
3.270,47
3.429,81
KRW
KOREAN WONKRW
15,22
18,34
GBP
POUND STERLINGGBP
34.400,3
35.860,48
INR
INDIAN RUPEEINR
-
290,91
KWD
KUWAITI DINARKWD
-
89.591,49
MYR
MALAYSIAN RINGGITMYR
-
6.739,97
NOK
NORWEGIAN KRONERNOK
-
2.770,87
RUB
RUSSIAN RUBLERUB
-
344,84
SAR
SAUDI RIALSAR
-
7.280,06
SEK
SWEDISH KRONASEK
-
2.884,98
SGD
SINGAPORE DOLLARSGD
20.067,42
20.961,11
THB
THAILAND BAHTTHB
710,9
823,38
USD

US DOLLAR

USD

Mua vào
26.109
Bán ra
26.359
EUR

EURO

EUR

Mua vào
29.783,81
Bán ra
31.353,93
JPY

YEN

JPY

Mua vào
160,15
Bán ra
170,33
AUD

AUSTRALIAN DOLLAR

AUD

Mua vào
17.952,45
Bán ra
18.714,47
CAD

CANADIAN DOLLAR

CAD

Mua vào
18.647,6
Bán ra
19.439,13
CHF

SWISS FRANC

CHF

Mua vào
32.545,28
Bán ra
33.926,72
CNY

YUAN RENMINBI

CNY

Mua vào
3.726,81
Bán ra
3.885,01
DKK

DANISH KRONE

DKK

Mua vào
-
Bán ra
4.169,26
HKD

HONGKONG DOLLAR

HKD

Mua vào
3.270,47
Bán ra
3.429,81
KRW

KOREAN WON

KRW

Mua vào
15,22
Bán ra
18,34
GBP

POUND STERLING

GBP

Mua vào
34.400,3
Bán ra
35.860,48
INR

INDIAN RUPEE

INR

Mua vào
-
Bán ra
290,91
KWD

KUWAITI DINAR

KWD

Mua vào
-
Bán ra
89.591,49
MYR

MALAYSIAN RINGGIT

MYR

Mua vào
-
Bán ra
6.739,97
NOK

NORWEGIAN KRONER

NOK

Mua vào
-
Bán ra
2.770,87
RUB

RUSSIAN RUBLE

RUB

Mua vào
-
Bán ra
344,84
SAR

SAUDI RIAL

SAR

Mua vào
-
Bán ra
7.280,06
SEK

SWEDISH KRONA

SEK

Mua vào
-
Bán ra
2.884,98
SGD

SINGAPORE DOLLAR

SGD

Mua vào
20.067,42
Bán ra
20.961,11
THB

THAILAND BAHT

THB

Mua vào
710,9
Bán ra
823,38
Ad
ads_click

Quảng cáo Google

Lưu ý về tỷ giá

Tỷ giá trên đây là tỷ giá tham khảo được cập nhật từ website chính thức của Vietcombank. Tỷ giá giao dịch thực tế tại các chi nhánh có thể thay đổi tùy theo quy định của ngân hàng và số lượng giao dịch.

Tin mới cập nhật

Tỷ Giá USD Ổn Định, Giá Vàng SJC Giữ Mốc 184-187 Triệu, Bitcoin Sideway Giữa Tâm Lý "Extreme Fear"

Tỷ Giá USD Ổn Định, Giá Vàng SJC Giữ Mốc 184-187 Triệu, Bitcoin Sideway Giữa Tâm Lý "Extreme Fear"

02/03/2026 01:58
Tỷ Giá USD Tiếp Đà Tăng, Giá Vàng SJC Tăng Mạnh Trước Ngày Vía Thần Tài

Tỷ Giá USD Tiếp Đà Tăng, Giá Vàng SJC Tăng Mạnh Trước Ngày Vía Thần Tài

25/02/2026 07:04
Tỷ Giá USD Ổn Định, Giá Vàng SJC Duy Trì Mức Cao Giữa Biến Động Thị Trường Toàn Cầu (13/02/2026)

Tỷ Giá USD Ổn Định, Giá Vàng SJC Duy Trì Mức Cao Giữa Biến Động Thị Trường Toàn Cầu (13/02/2026)

13/02/2026 01:58
Tỷ Giá USD Giữ Vững, Giá Vàng SJC Ổn Định Giữa Biến Động Toàn Cầu

Tỷ Giá USD Giữ Vững, Giá Vàng SJC Ổn Định Giữa Biến Động Toàn Cầu

12/02/2026 02:18

calculateCông cụ chuyển đổi

Giá mua170.500.000 đ
Giá bán173.500.000 đ
Ad
visibility

Quảng cáo tài trợ

Ad
visibility

Quảng cáo tài trợ

Lãi suất tiết kiệm (12T)

BIDBIDV
5.9%
AGBAgribank
5.9%
MSBMSB
5.3%
MBBMB Bank
6.5%
VPBVPBank
6%
Xem bảng đầy đủ