currency_exchange

TYGIA123.COM

Trang chủTỷ giá vàngTỷ giá ngoại tệTỷ giá bạcLãi suất ngân hàngTiền điện tử
search
Danh mục
Trang chủTỷ giá vàngTỷ giá ngoại tệTỷ giá bạcLãi suất ngân hàngTiền điện tử
search

© 2026 TYGIA123.COM

© 2026 Tygia123.com. All rights reserved.

Về chúng tôiLiên hệChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

USD/VND

26.020

Vàng SJC

trending_up

+300.000

142.00 Tr

Bitcoin

trending_down

-0.564%

$79.824,01

EUR/VND

29.580,41

Dữ liệu trực tuyến •Cập nhật: --:--:--

starsTỷ giá Vàng trong nước

Cập nhật lúc --:--:--

search
Thương hiệuLoại vàngMuaBán
SJC
SJCVàng SJC 1L, 10L, 1KGHồ Chí Minh
139.000.000
arrow_drop_up300.000
142.000.000
arrow_drop_up300.000
Vàng SJC 5 chỉHồ Chí Minh
139.000.000
arrow_drop_up300.000
142.020.000
arrow_drop_up300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉHồ Chí Minh
135.000.000
139.000.000
PNJ
PNJVàng miếng SJC 999.9Hà Nội
139.000.000
arrow_drop_up300.000
142.000.000
arrow_drop_up300.000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Hà Nội
137.600.000
140.600.000
BTMC
BTMCVÀNG MIẾNG SJCToàn quốc
137.000.000
arrow_drop_up200.000
142.000.000
arrow_drop_up300.000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂUToàn quốc
137.000.000
arrow_drop_up200.000
141.000.000
arrow_drop_up200.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9Toàn quốc
135.000.000
arrow_drop_up200.000
140.000.000
arrow_drop_up200.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9Toàn quốc
134.800.000
arrow_drop_up200.000
139.800.000
arrow_drop_up200.000
BTMH
BTMHVàng miếng SJC (Cty CP BTMH)Toàn quốc
139.000.000
arrow_drop_up300.000
142.000.000
arrow_drop_up300.000
Xem bảng đầy đủarrow_forward
S
SJC| Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

Mua vào
arrow_drop_up300.000
139.000.000
Bán ra
arrow_drop_up300.000
142.000.000
S
SJC| Hồ Chí Minh

Vàng SJC 5 chỉ

Mua vào
arrow_drop_up300.000
139.000.000
Bán ra
arrow_drop_up300.000
142.020.000
S
SJC| Hồ Chí Minh

Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Mua vào
135.000.000
Bán ra
139.000.000
P
PNJ| Hà Nội

Vàng miếng SJC 999.9

Mua vào
arrow_drop_up300.000
139.000.000
Bán ra
arrow_drop_up300.000
142.000.000
P
PNJ| Hà Nội

Nhẫn Trơn PNJ 999.9

Mua vào
137.600.000
Bán ra
140.600.000
B
BTMC| Toàn quốc

VÀNG MIẾNG SJC

Mua vào
arrow_drop_up200.000
137.000.000
Bán ra
arrow_drop_up300.000
142.000.000
B
BTMC| Toàn quốc

NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU

Mua vào
arrow_drop_up200.000
137.000.000
Bán ra
arrow_drop_up200.000
141.000.000
B
BTMC| Toàn quốc

TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9

Mua vào
arrow_drop_up200.000
135.000.000
Bán ra
arrow_drop_up200.000
140.000.000
B
BTMC| Toàn quốc

TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9

Mua vào
arrow_drop_up200.000
134.800.000
Bán ra
arrow_drop_up200.000
139.800.000
B
BTMH| Toàn quốc

Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)

Mua vào
arrow_drop_up300.000
139.000.000
Bán ra
arrow_drop_up300.000
142.000.000
Xem bảng đầy đủarrow_forward
Quảng cáo

Google Ads Banner

attach_moneyNgoại tệ

search
Ngoại tệMuaBán
USD
US DOLLAR
25.610
26.020
EUR
EURO
28.098,25
29.580,41
JPY
YEN
157,65
168,51
AUD
AUSTRALIAN DOLLAR
17.670,89
18.421,52
CAD
CANADIAN DOLLAR
17.958,54
18.721,4
CHF
SWISS FRANC
30.411,07
31.702,89
CNY
YUAN RENMINBI
3.775,56
3.935,94
DKK
DANISH KRONE
-
3.932,45
HKD
HONGKONG DOLLAR
3.200,11
3.356,13
KRW
KOREAN WON
16,87
20,33
Xem bảng đầy đủarrow_forward
USD

US DOLLAR

USD

Mua vào
25.610
Bán ra
26.020
EUR

EURO

EUR

Mua vào
28.098,25
Bán ra
29.580,41
JPY

YEN

JPY

Mua vào
157,65
Bán ra
168,51
AUD

AUSTRALIAN DOLLAR

AUD

Mua vào
17.670,89
Bán ra
18.421,52
CAD

CANADIAN DOLLAR

CAD

Mua vào
17.958,54
Bán ra
18.721,4
CHF

SWISS FRANC

CHF

Mua vào
30.411,07
Bán ra
31.702,89
CNY

YUAN RENMINBI

CNY

Mua vào
3.775,56
Bán ra
3.935,94
DKK

DANISH KRONE

DKK

Mua vào
-
Bán ra
3.932,45
HKD

HONGKONG DOLLAR

HKD

Mua vào
3.200,11
Bán ra
3.356,13
KRW

KOREAN WON

KRW

Mua vào
16,87
Bán ra
20,33
Xem bảng đầy đủarrow_forward

currency_bitcoinTiền điện tử

search
TênGiá (USD)24h
BT
Bitcoin
79,824.01-0.564%
ET
Ethereum
2,314.28-0.46%
DO
Dogecoin
0.08+0.325%
BN
BNB
737.49+0.109%
DO
Polkadot
0.99-2.647%
AD
Cardano
0.20+0.196%
XR
XRP
1.30+1.229%
SO
Solana
99.95-1.089%
Xem bảng đầy đủarrow_forward
BT

Bitcoin

BTC
Giá (USD)
$79,824.01
Biến động (24h)
-0.564%
ET

Ethereum

ETH
Giá (USD)
$2,314.28
Biến động (24h)
-0.46%
DO

Dogecoin

DOGE
Giá (USD)
$0.08
Biến động (24h)
+0.325%
BN

BNB

BNB
Giá (USD)
$737.49
Biến động (24h)
+0.109%
DO

Polkadot

DOT
Giá (USD)
$0.99
Biến động (24h)
-2.647%
AD

Cardano

ADA
Giá (USD)
$0.20
Biến động (24h)
+0.196%
XR

XRP

XRP
Giá (USD)
$1.30
Biến động (24h)
+1.229%
SO

Solana

SOL
Giá (USD)
$99.95
Biến động (24h)
-1.089%
Xem bảng đầy đủarrow_forward

Quảng cáo tài trợ

Tin mới cập nhật

Tỷ Giá USD Giảm Nhẹ, Giá Vàng SJC Tăng Mạnh 2 Triệu Đồng/Lượng Giữa Căng Thẳng Trung Đông

Tỷ Giá USD Giảm Nhẹ, Giá Vàng SJC Tăng Mạnh 2 Triệu Đồng/Lượng Giữa Căng Thẳng Trung Đông

10/03/2026 08:45
Tỷ Giá USD Tăng Nhẹ, Giá Vàng SJC Tăng 500.000 Đồng/Lượng Giữa Thị Trường Tích Cực

Tỷ Giá USD Tăng Nhẹ, Giá Vàng SJC Tăng 500.000 Đồng/Lượng Giữa Thị Trường Tích Cực

06/03/2026 09:54
Nghị định 68/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 05/03/2026, quy định về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh

Nghị định 68/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 05/03/2026, quy định về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh

06/03/2026 09:08
Giá Vàng Lao Dốc Mạnh Mẽ, Tỷ Giá USD Tăng Nhẹ, Bitcoin Vượt Ngưỡng 68.000 USD

Giá Vàng Lao Dốc Mạnh Mẽ, Tỷ Giá USD Tăng Nhẹ, Bitcoin Vượt Ngưỡng 68.000 USD

04/03/2026 03:31
Tỷ Giá USD Ổn Định, Giá Vàng SJC Giữ Mốc 184-187 Triệu, Bitcoin Sideway Giữa Tâm Lý "Extreme Fear"

Tỷ Giá USD Ổn Định, Giá Vàng SJC Giữ Mốc 184-187 Triệu, Bitcoin Sideway Giữa Tâm Lý "Extreme Fear"

02/03/2026 01:58

calculateCông cụ chuyển đổi

Giá mua139.000.000 đ
Giá bán142.000.000 đ
Ad
visibility

Quảng cáo tài trợ

Ad
visibility

Quảng cáo tài trợ

Lãi suất tiết kiệm (12T)

BIDBIDV
5.4%
AGBAgribank
5.4%
MSBMSB
6%
MBBMB Bank
5.7%
VPBVPBank
6.1%
Xem bảng đầy đủ